ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Summoning
Authoritatively or urgently call on someone to be present.
紧急召唤某人到场。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/summoning/