ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Superiority
The state of being superior.
优越的状态
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A supercilious manner or attitude.
傲慢态度
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/superiority/