Bản dịch của từ Supplementary trong tiếng Trung

Supplementary

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Supplementary (Adjective)

sˌʌpləmˈɛntəɹi
sˌʌpləmˈɛnɚi
01

Completing or enhancing something.

补充,使更完整

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Supplementary (Noun)

sˌʌpləmˈɛntəɹi
sˌʌpləmˈɛnɚi
01

A supplementary person or thing.

补充的事物或人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ