ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Supplementary
Completing or enhancing something.
补充,使更完整
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A supplementary person or thing.
补充的事物或人
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/supplementary/