Bản dịch của từ Susceptibility trong tiếng Trung

Susceptibility

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Susceptibility (Noun)

səsˌɛptɪbˈɪlɪti
ˌsəsəptəˈbɪɫɪti
01

The state of being susceptible the likelihood of being affected by something

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A capacity to be influenced or harmed by a particular agent

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa