ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Swap
An act of exchanging one thing for another.
交换
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Take part in an exchange of.
参与交换
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/swap/