Bản dịch của từ Sweetly trong tiếng Trung

Sweetly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sweetly (Adverb)

swˈitli
swˈitli
01

In a sweet or pleasant manner.

甜美地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

With a sweet taste or aroma.

甜美地

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ