ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Swerve
An abrupt change of direction.
突然转向
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Change or cause to change direction abruptly.
突然改变方向
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/swerve/