Bản dịch của từ Swerve trong tiếng Trung

Swerve

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Swerve (Noun)

swɚɹv
swˈɝv
01

An abrupt change of direction.

突然转向

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Swerve (Verb)

swɚɹv
swˈɝv
01

Change or cause to change direction abruptly.

突然改变方向

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ