Bản dịch của từ Swimming trong tiếng Trung
Swimming
Noun UncountableNoun

Swimming (Noun Uncountable)
ˈswɪm.ɪŋ
ˈswɪm.ɪŋ
01
Swimming, swimming.
游泳
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Swimming (Noun)
swˈɪmɪŋ
swˈɪmɪŋ
01
The act or art of sustaining and propelling the body in water.
在水中保持和推动身体的行为或艺术。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
