ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Sworn
Bound as though by an oath.
如同宣誓般受约束的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Given or declared under oath.
在誓言下给出的或声明的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/sworn/