Bản dịch của từ Sworn trong tiếng Trung

Sworn

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sworn (Adjective)

swˈɔɹn
swoʊɹn
01

Bound as though by an oath.

如同宣誓般受约束的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Given or declared under oath.

在誓言下给出的或声明的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ