Bản dịch của từ Synchrony trong tiếng Trung

Synchrony

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Synchrony (Noun)

sˈɪŋkɹəni
sˈɪŋkɹəni
01

Simultaneous action development or occurrence.

同时发生

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Synchronic treatment or study.

同步研究

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ