Bản dịch của từ Synchrony trong tiếng Trung
Synchrony
Noun

Synchrony (Noun)
sˈɪŋkɹəni
sˈɪŋkɹəni
01
Simultaneous action development or occurrence.
同时发生
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Synchrony

Simultaneous action development or occurrence.
同时发生
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa