Bản dịch của từ Taxing trong tiếng Trung

Taxing

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taxing (Verb)

tˈæksɪŋ
tˈæksɪŋ
01

Make heavy demands on someones powers or resources.

对某人的能力或资源提出重大的要求。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Impose a tax on someone or something.

对某人或某物征税。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Taxing (Adjective)

tˈæksɪŋ
tˈæksɪŋ
01

Physically or mentally demanding.

身体或精神上要求很高的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ