ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Teach
Cause (someone) to learn or understand something by example or experience.
教导某人通过经验或示例来学习或理解。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Impart knowledge to or instruct (someone) as to how to do something.
传授知识或教导。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/teach/