Bản dịch của từ Teach trong tiếng Trung

Teach

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Teach (Verb)

tˈitʃ
tˈitʃ
01

Impart knowledge to or instruct (someone) as to how to do something.

传授知识或教导。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cause (someone) to learn or understand something by example or experience.

教导某人通过经验或示例来学习或理解。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ