Bản dịch của từ Telepathy trong tiếng Trung

Telepathy

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Telepathy (Noun)

təlˈɛpəɵi
təlˈɛpəɵi
01

The supposed communication of thoughts or ideas by means other than the known senses.

超感应,思想或情感的直接交流

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ