Bản dịch của từ Telling trong tiếng Trung

Telling

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Telling (Adjective)

ˈtɛ.lɪŋ
ˈtɛ.lɪŋ
01

Serving to convince.

具有说服力的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ