Bản dịch của từ Tempting trong tiếng Trung

Tempting

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tempting (Adjective)

tˈɛmptɪŋ
tˈɛmptɪŋ
01

Attractive appealing enticing.

吸引人的,有诱惑力的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Seductive alluring inviting.

诱人的,吸引人的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ