ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Enticing
Attractive or tempting; alluring.
诱人的; 吸引人的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Attract or tempt by offering pleasure or advantage.
吸引或诱惑他人以获得快乐或好处
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/enticing/