Bản dịch của từ Tentatively trong tiếng Trung

Tentatively

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tentatively (Adverb)

tˈɛntətˌɪvli
ˈtɛntətɪvɫi
01

Temporarily for the time being

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

In a way that is not definite or certain

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa