Bản dịch của từ Territoriality trong tiếng Trung

Territoriality

Noun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Territoriality (Noun Uncountable)

tɛɹɪtoʊɹiˈælɪti
tɛɹɪtoʊɹiˈælɪti
01

The concept or study of territorial behavior.

领土行为的概念或研究

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Territoriality (Noun)

tɛɹɪtoʊɹiˈælɪti
tɛɹɪtoʊɹiˈælɪti
01

The quality or state of being territorial.

领土性

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ