ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Testimony
A formal written or spoken statement, especially one given in a court of law.
正式的书面或口头声明,尤其是在法庭上
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/testimony/