Bản dịch của từ Thinker trong tiếng Trung

Thinker

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thinker (Noun)

ɵˈɪŋkɚ
ɵˈɪŋkəɹ
01

An intellectual such as a philosopher or theologian.

思想家

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

One who spends time thinking contemplating or meditating.

思考者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ