Bản dịch của từ Contemplating trong tiếng Trung
Contemplating
VerbNoun

Contemplating (Verb)
kˈɑntəmpleɪtɪŋ
kˈɑntəmpleɪtɪŋ
Contemplating (Noun)
03
The act of contemplating thoughtful observation.
沉思 - 深思熟虑的行为;仔细思考和观察
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Contemplating

The act of contemplating thoughtful observation.
沉思 - 深思熟虑的行为;仔细思考和观察
Từ tiếng Trung gần nghĩa