ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Threadlike
A type of plant.
细长植物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Resembling a thread in appearance.
像线一样的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/threadlike/