Bản dịch của từ Threshing trong tiếng Trung

Threshing

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Threshing (Noun)

θɹˈɛʃɨŋ
θɹˈɛʃɨŋ
01

The process of separating grain from plants.

脱粒是将谷物与植物分开的过程。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Threshing (Verb)

θɹˈɛʃɨŋ
θɹˈɛʃɨŋ
01

Separate grain from a plant typically with a flail or by the action of a rotating mechanism.

用工具或机器将谷物从植物中分离出来

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ