Bản dịch của từ Thrift trong tiếng Trung
Thrift
Noun

Thrift (Noun)
ɵɹɪft
ɵɹˈɪft
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
The quality of using money and other resources carefully and not wastefully.
节约,谨慎使用资源
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
