Bản dịch của từ Thrill trong tiếng Trung
Thrill
NounVerb

Thrill (Noun)
ɵɹɪl
ɵɹˈɪl
02
A vibratory movement or resonance heard through a stethoscope.
通过听诊器听到的震动或共鸣。

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thrill

A vibratory movement or resonance heard through a stethoscope.
通过听诊器听到的震动或共鸣。

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa