Bản dịch của từ Thrive trong tiếng Trung
Thrive
VerbPhraseVerb

Thrive (Verb)
ɵɹˈɑɪvd
ɵɹˈɑɪvd
Thrive (Phrase)
θrˈaɪvz ˈɪn
ˈθraɪvz ˈɪn
Thrive (Verb)
θrˈaɪv
ˈθraɪv
01
To do well or be successful in a particular situation or activity
表现出色;在某种环境中如鱼得水;取得成功
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To grow develop or become successful especially in a healthy or vigorous way
茁壮成长;蓬勃发展;兴旺
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
