ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Throbbing
Beating with strong regular beats.
有规律的强烈跳动
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To beat with strong regular beats.
有规律地跳动
A strong regular beating or pulsation.
强烈的有规律的脉动
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/throbbing/