Bản dịch của từ Tingling trong tiếng Trung
Tingling
VerbNoun

Tingling (Verb)
tˈɪŋgəlɪŋ
tˈɪŋglɪŋ
01
Experience or cause to experience a slight prickling or stinging sensation.
感到刺痛或麻刺的感觉
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tingling

Experience or cause to experience a slight prickling or stinging sensation.
感到刺痛或麻刺的感觉
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa