Bản dịch của từ Tint trong tiếng Trung

Tint

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tint (Noun)

tɪnt
tˈɪnt
01

A shade or variety of a colour.

颜色的阴影或变化

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An artificial dye for colouring the hair.

染发剂

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Tint (Verb)

tɪnt
tˈɪnt
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ