ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Today
Today, today.
今天
Từ tiếng Trung gần nghĩa
On or in the course of this present day.
This present day.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/today/