Bản dịch của từ Toothlike trong tiếng Trung

Toothlike

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toothlike (Adjective)

tˈuɵlaɪk
tˈuɵlaɪk
01

Resembling or suggestive of a tooth in form or function.

像牙齿一样的

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh