Bản dịch của từ Township trong tiếng Trung

Township

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Township (Noun)

tˈæʊnʃɪp
tˈaʊnʃɪp
01

A new area being developed for residential or industrial use by speculators.

新开发的居住或工业区

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A small town.

小城镇

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ
04

A manor or parish as a territorial division.

乡镇

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

A division of a county with some corporate powers.

县的一部分,具有某些管理权力。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ