Bản dịch của từ Tracing trong tiếng Trung
Tracing
NounVerb

Tracing (Noun)
tɹˈeɪsɪŋ
tɹˈeɪsɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
The reproduction of an image made by copying it through translucent paper.
透光纸复制的图像
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tracing (Verb)
tɹˈeɪsɪŋ
tɹˈeɪsɪŋ
