Bản dịch của từ Trait trong tiếng Trung
Trait
Noun

Trait (Noun)
tɹˈeit
tɹˈeit
01
A distinguishing quality or characteristic, typically one belonging to a person.
特征,品质

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trait

A distinguishing quality or characteristic, typically one belonging to a person.
特征,品质

Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa