ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tranquility
A state of calm peace and quiet without worry disturbance or strong activity
宁静;安宁;平静
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/tranquility/