Bản dịch của từ Tranquility trong tiếng Trung

Tranquility

Noun Uncountable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tranquility (Noun Uncountable)

trænkwˈɪlɪti
ˌtrænˈkwɪɫəti
01

A state of calm peace and quiet without worry disturbance or strong activity

宁静;安宁;平静

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ