Bản dịch của từ Transact trong tiếng Trung

Transact

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transact (Verb)

trˈænsækt
ˈtrænˌsækt
Ví dụ
02

To conduct or carry on

Ví dụ
03

To carry out a business deal or transaction

Ví dụ