Bản dịch của từ • transaction trong tiếng Trung
• transaction
NounNoun Countable

• transaction (Noun)
ˈaɪˈɛ trænzˈækʃən
ˈɛr trænˈzækʃən
01
The act of conducting or carrying out a business deal or exchange
交易 - 进行或完成商业买卖或交换的行为
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
An instance of transferring or processing data or money such as an electronic transaction
交易 - 数据或金钱的转移或处理实例;指电子支付等操作
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
• transaction (Noun Countable)
ˈaɪˈɛ trænzˈækʃən
ˈɛr trænˈzækʃən
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
An exchange or movement of money goods services or information between people organizations or systems
交易;转账;数据交换
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
