Bản dịch của từ Processing trong tiếng Trung

Processing

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Processing (Noun)

pɹˈɑsɛsɪŋ
pɹˈɑsɛsɪŋ
01

The act of taking something through a set of prescribed procedures.

通过规定程序进行的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The action of the verb to process.

处理的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ