ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Trauma
A deeply distressing or disturbing experience.
深刻的痛苦经历
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Physical injury.
身体伤害
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/trauma/