ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tricky
(of a task, problem, etc.) requiring care and skill because difficult or awkward.
棘手的 (需要小心和技巧的)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Deceitful or crafty.
狡诈的或欺骗的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/tricky/