Bản dịch của từ Tricky trong tiếng Trung

Tricky

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tricky (Adjective)

tɹˈɪki
tɹˈɪki
01

(of a task, problem, etc.) requiring care and skill because difficult or awkward.

棘手的 (需要小心和技巧的)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Deceitful or crafty.

狡诈的或欺骗的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ