Bản dịch của từ Truthful trong tiếng Trung
Truthful
Adjective

Truthful (Adjective)
tɹˈuɵfl̩
tɹˈuɵfl̩
01
Telling or expressing the truth honest.
诚实的;说真话的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Truthful

Telling or expressing the truth honest.
诚实的;说真话的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa