Bản dịch của từ Tubular trong tiếng Trung

Tubular

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tubular (Noun)

tdʒˈubjʊləɹ
tˈubjəlɚ
01

Oil-drilling equipment made from tubes.

用管子的石油钻探设备

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Tubular (Adjective)

tdʒˈubjʊləɹ
tˈubjəlɚ
01

Of or involving tubules or other tube-shaped structures.

管状的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Long, round, and hollow like a tube.

像管子一样长、圆和中空的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ