Bản dịch của từ Twelfth trong tiếng Trung

Twelfth

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twelfth (Adjective)

twˈɛlfɵ
twˈɛlfɵ
01

The ordinal form of the number twelve describing a person or thing in position number 12 of a sequence.

第十二

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Twelfth (Noun)

twˈɛlfɵ
twˈɛlfɵ
01

Music An interval equal to an octave plus a fifth.

一个音程等于八度加五度。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

One of twelve equal parts of a whole.

整体的十二分之一

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh