Bản dịch của từ Twelve trong tiếng Trung

Twelve

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twelve (Noun)

twˈɛlv
twˈɛlv
01

A twelvebore gun.

12号猎枪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Slang The police law enforcement especially a narcotics officer.

警察,尤其是毒品执法官

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A group of twelve items.

一组十二个物品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh