Bản dịch của từ Twice trong tiếng Trung

Twice

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Twice (Adverb)

twaɪs
twaɪs
01

Twice.

两次

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Two times; on two occasions.

两次

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh