Bản dịch của từ Tying trong tiếng Trung
Tying
NounVerb

Tying (Noun)
tˈaɪɪŋ
tˈaɪɪŋ
Tying (Verb)
tˈaɪɪŋ
tˈaɪɪŋ
01
Present participle and gerund of tie.
正在系(绑)东西的动作
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tying

Present participle and gerund of tie.
正在系(绑)东西的动作
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa