Bản dịch của từ Ugly trong tiếng Trung

Ugly

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ugly (Adjective)

ˈʌɡli
ˈəɡɫi
01

Unpleasant or repulsive in appearance

外观令人不快或厌恶

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Morally reprehensible offensive

道德上可耻的冒犯行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Difficult to accept or bear

难以接受或忍受

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ugly (Noun)

ˈʌɡli
ˈəɡɫi
01

An ugly person or thing

丑陋的人或事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa